Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 环抱 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánbào] vây quanh; bao bọc; chung quanh; xung quanh (thường dùng cho cảnh vật tự nhiên)。围绕(多用于自然景物)。
群山环抱
núi non bao bọc
青松翠柏,环抱陵墓。
tùng bách xanh tươi bao bọc chung quanh lăng mộ.
群山环抱
núi non bao bọc
青松翠柏,环抱陵墓。
tùng bách xanh tươi bao bọc chung quanh lăng mộ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 环
| hoàn | 环: | kim hoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱
| bão | 抱: | hoài bão |

Tìm hình ảnh cho: 环抱 Tìm thêm nội dung cho: 环抱
