Từ: 环顾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 环顾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 环顾 trong tiếng Trung hiện đại:

[huángù] nhìn quanh; nhìn chung quanh; nhìn xung quanh。向四周看;环视。
环顾左右
nhìn quanh
环顾四座
nhìn chung quanh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 环

hoàn:kim hoàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顾

cố:chiếu cố
环顾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 环顾 Tìm thêm nội dung cho: 环顾