Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 甘拜下风 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 甘拜下风:
Nghĩa của 甘拜下风 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānbàixiàfēng] chịu thua; chịu lép vế; bái phục。佩服别人,自认不如。
您的棋实在高明,我只有甘拜下风。
nước cờ của anh rất cao siêu, tôi phải chịu thua thôi.
您的棋实在高明,我只有甘拜下风。
nước cờ của anh rất cao siêu, tôi phải chịu thua thôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甘
| cam | 甘: | cam chịu; cam thảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 甘拜下风 Tìm thêm nội dung cho: 甘拜下风
