Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甜津津 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiánjīnjīn] ngon ngọt; ngọt lịm; ngọt như mía lùi。(甜津津的)甜丝丝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甜
| điềm | 甜: | hảo điềm (ngọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 津
| lọt | 津: | lọt lòng |
| lụt | 津: | lụt lội |
| tân | 津: | tân (đò ngang; nước bọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 津
| lọt | 津: | lọt lòng |
| lụt | 津: | lụt lội |
| tân | 津: | tân (đò ngang; nước bọt) |

Tìm hình ảnh cho: 甜津津 Tìm thêm nội dung cho: 甜津津
