Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 留情 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúqíng] nể tình; nể nang; nể mặt; lưu tình。由于照顾情面而宽恕或原谅。
手下留情。
nể mặt mà nhẹ tay cho.
毫不留情。
không chút nể nang.
手下留情。
nể mặt mà nhẹ tay cho.
毫不留情。
không chút nể nang.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 留情 Tìm thêm nội dung cho: 留情
