Cao su chống va đập cửa

Từ: 着忙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 着忙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 着忙 trong tiếng Trung hiện đại:

[zháománg] 1. vội vàng; lật đật; hấp tấp。因感到时间紧迫而加快动作。
事先收拾好行李,免得临上车着忙。
hãy sắp xếp hành lý trước, đừng để đến lúc lên xe lại vội vàng.
时间还早着呢,你着的什么忙。
hãy còn sớm, anh vội vàng gì.
2. sốt ruột; lo lắng; cuống cuồng。着急;慌张。
别着忙,等我说完了你再说。
đừng sốt ruột, đợi tôi nói xong rồi anh hãy nói.
听说孩子病了,他心里有点着忙。
nghe nói đứa bé bị bệnh, trong lòng anh ấy rất lo lắng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 着

nước: 
trước:trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忙

mang:hoang mang, mang mác
màng:mơ màng
mường:mường tượng
着忙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 着忙 Tìm thêm nội dung cho: 着忙