Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 知会 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhī·hui] thông báo; báo cho biết。通知;告诉。
你先去知会他一声,让他早一点儿准备。
anh báo cho anh ấy biết trước, để anh ấy chuẩn bị sớm một tí.
你先去知会他一声,让他早一点儿准备。
anh báo cho anh ấy biết trước, để anh ấy chuẩn bị sớm một tí.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 知会 Tìm thêm nội dung cho: 知会
