Cao su chống va đập cửa

Từ: 碧纱橱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 碧纱橱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 碧纱橱 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìshāchú] cửa ngăn; vách ngăn。清朝建筑内檐装修中隔断的一种,也称隔扇门、格门。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碧

biếc:xanh biếc
bích:ngọc bích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱

sa:vải sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 橱

trù:trù (cái tủ)
碧纱橱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 碧纱橱 Tìm thêm nội dung cho: 碧纱橱