Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 磨耗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 磨耗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 磨耗 trong tiếng Trung hiện đại:

[móhào] mài mòn。磨损。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)
mài:mài dao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耗

gao:gắt gao
hao:hao mòn; hao tổn
hau:hau háu
磨耗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 磨耗 Tìm thêm nội dung cho: 磨耗