Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神人 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénrén] 1. thần tiên; tu hành đắc đạo。神仙;道家指得道的人。
2. người phi phàm。仪表不凡的人。
2. người phi phàm。仪表不凡的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 神人 Tìm thêm nội dung cho: 神人
