Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立脚点 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìjiǎodiǎn] 1. cơ sở; chỗ đứng; nền tảng。观察或判断事物时所处的地位。
为消费者着想,是产品设计的立脚点。
tính đến yếu tố người tiêu dùng chính là cơ sở của việc thiết kế sản phẩm.
2. vị trí; chỗ dựa để tồn tại。生存或占有的地方。
先巩固立脚点,再求发展。
trước tiên củng cố vị trí, rồi tiếp tục phát triển.
为消费者着想,是产品设计的立脚点。
tính đến yếu tố người tiêu dùng chính là cơ sở của việc thiết kế sản phẩm.
2. vị trí; chỗ dựa để tồn tại。生存或占有的地方。
先巩固立脚点,再求发展。
trước tiên củng cố vị trí, rồi tiếp tục phát triển.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 立脚点 Tìm thêm nội dung cho: 立脚点
