Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 端由 trong tiếng Trung hiện đại:
[duānyóu] nguyên nhân; nguyên do; căn nguyên。原因。
他把事情的端由说了一遍。
anh ấy nói rõ nguyên nhân sự việc.
他把事情的端由说了一遍。
anh ấy nói rõ nguyên nhân sự việc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |

Tìm hình ảnh cho: 端由 Tìm thêm nội dung cho: 端由
