Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 细胞膜 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìbāomó] màng tế bào。细胞的组成部分之一,是紧贴在原生质外面的一层薄膜,有控制细胞内外物质交换的作用。动植物细胞都有细胞膜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 细
| tế | 细: | tế bào; tế nhị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胞
| bào | 胞: | bào thai |
| bầu | 胞: | |
| nhau | 胞: | chôn nhau cắt rốn |
| rau | 胞: | nơi chôn rau (nhau) cắt rốn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膜
| mô | 膜: | cổ mô (màng trống); mô mỡ |

Tìm hình ảnh cho: 细胞膜 Tìm thêm nội dung cho: 细胞膜
