Chữ 聼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 聼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 聼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 聼

聼 cấu thành từ 6 chữ: 乛, 耳, 十, 目, 一, 心
  • ấtdạng2
  • nhãi, nhĩ, nhải
  • thập
  • mục, mụt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • tim, tâm, tấm
  • []

    U+807C, tổng 19 nét, bộ Nhĩ 耳
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ting1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 聼


    Chữ gần giống với 聼:

    ,

    Chữ gần giống 聼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 聼 Tự hình chữ 聼 Tự hình chữ 聼 Tự hình chữ 聼

    聼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 聼 Tìm thêm nội dung cho: 聼