Chữ 䐟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐟:

䐟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䐟

䐟

Chiết tự chữ 䐟

[]

U+441F, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xiang3;
Việt bính: gong2 hong6 ngaau1;

䐟

Nghĩa Trung Việt của từ 䐟


Chữ gần giống với 䐟:

䐜, 䐝, 䐞, 䐟, 䐠, 䐢, 䐣, 䐤, 䐥, 䐦, 䐧, 䐨, 䐩, 䐪, 膀, 膁, 膂, 膃, 膆, 膈, 膉, 膊, 膋, 膌, 膍, 膏, 膑, 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

Chữ gần giống 䐟

Tự hình:

Tự hình chữ 䐟 Tự hình chữ 䐟 Tự hình chữ 䐟 Tự hình chữ 䐟

䐟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐟 Tìm thêm nội dung cho: 䐟