Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腋毛 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèmáo] lông nách。人腋部生长的毛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腋
| dạ | 腋: | dạ con, dạ dày; gam dạ, vững dạ |
| dịch | 腋: | dịch xú (hôi nách); tập dịch thành cừu (áo da) |
| nách | 腋: | một nách ba con |
| nịch | 腋: | chắc nịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |

Tìm hình ảnh cho: 腋毛 Tìm thêm nội dung cho: 腋毛
