Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[huā"ér] Hoa nhi (dân ca vùng Cam Túc, Thanh Hải. Ninh Hạ, Trung Quốc.)。甘肃、青海、宁夏一带流行的一种民间歌曲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 花儿 Tìm thêm nội dung cho: 花儿
