Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落市 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòshì] 1. hết mùa (trái cây, rau cỏ)。果品、蔬菜等过了时令。
2. ngừng buôn bán; ngừng kinh doanh (chợ)。(市场等)停止贸易。
2. ngừng buôn bán; ngừng kinh doanh (chợ)。(市场等)停止贸易。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |

Tìm hình ảnh cho: 落市 Tìm thêm nội dung cho: 落市
