Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 董酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒngjiǔ] Đổng Tửu (loại rượu trắng nổi tiếng của Quý Châu)。贵州遵义出产的一种白酒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 董
| dỏng | 董: | dong dỏng |
| rỗng | 董: | nhà rỗng, rỗng tuếch |
| xổng | 董: | chim xổng lồng |
| đúng | 董: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
| đũng | 董: | đũng quần |
| đỏng | 董: | đỏng đảnh |
| đổng | 董: | nói đổng, chửi đổng |
| đủng | 董: | đủng đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 董酒 Tìm thêm nội dung cho: 董酒
