Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 虣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 虣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 虣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 虣

虣 cấu thành từ 2 chữ: 武, 虎
  • võ, vũ
  • hổ
  • []

    U+8663, tổng 16 nét, bộ Hổ 虍
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bao4;
    Việt bính: bou6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 虣


    Nghĩa của 虣 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bào]Bộ: 虎- Hô
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    xem "暴"。同"暴"。

    Chữ gần giống với 虣:

    ,

    Dị thể chữ 虣

    ,

    Chữ gần giống 虣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 虣 Tự hình chữ 虣 Tự hình chữ 虣 Tự hình chữ 虣

    虣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 虣 Tìm thêm nội dung cho: 虣