Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 融和 trong tiếng Trung hiện đại:
[rónghé] 1. ấm áp; ấm。和暖。
天气融和。
thời tiết ấm áp.
2. dung hoà; hoà hợp。几种不同的事物合成一体。
天气融和。
thời tiết ấm áp.
2. dung hoà; hoà hợp。几种不同的事物合成一体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 融
| dung | 融: | dung hoá (chất đặc gặp nóng chảy lỏng); dung hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |

Tìm hình ảnh cho: 融和 Tìm thêm nội dung cho: 融和
