Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蠹虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùchóng] 1. mọt; con mọt。咬器物的虫子。
2. sâu mọt; sâu bọ (ví với kẻ xấu làm hại lợi ích tập thể.)。比喻危害集体利益的坏人。
清除社会蠹虫
thanh trừ những kẻ sâu bọ có hại cho xã hội.
2. sâu mọt; sâu bọ (ví với kẻ xấu làm hại lợi ích tập thể.)。比喻危害集体利益的坏人。
清除社会蠹虫
thanh trừ những kẻ sâu bọ có hại cho xã hội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蠹
| đỗ | 蠹: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 蠹虫 Tìm thêm nội dung cho: 蠹虫
