Chữ 衤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 衤, chiết tự chữ Y

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 衤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 衤

Chiết tự chữ y bao gồm chữ 丶 乙 丨 丶 丶 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

衤 cấu thành từ 5 chữ: 丶, 乙, 丨, 丶, 丶
  • chủ
  • hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • cổn
  • chủ
  • chủ
  • []

    U+8864, tổng 5 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi1, cha3, zi4, pang2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 衤


    y, như "y (bộ gốc)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 衤:

    , 𧘇,

    Dị thể chữ 衤

    ,

    Chữ gần giống 衤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 衤 Tự hình chữ 衤 Tự hình chữ 衤 Tự hình chữ 衤

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 衤

    y:y (bộ gốc)
    衤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 衤 Tìm thêm nội dung cho: 衤