Chữ 褽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 褽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 褽

褽 cấu thành từ 2 chữ: 尉, 衣
  • uý, uất, úy
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • []

    U+893D, tổng 17 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei4;
    Việt bính: wai3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 褽


    Nghĩa của 褽 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wèi]Bộ: 衣- Y
    Số nét: 17
    Hán Việt:
    lót; kê。垫在下面。

    Chữ gần giống với 褽:

    , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 褽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 褽 Tự hình chữ 褽 Tự hình chữ 褽 Tự hình chữ 褽

    褽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 褽 Tìm thêm nội dung cho: 褽