Chữ 観 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 観, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 観:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 観

観 cấu thành từ 4 chữ: 丿, 二, 隹, 見
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhì, nhị
  • chuy
  • hiện, kiến, kén
  • []

    U+89B3, tổng 18 nét, bộ Kiến 见 [見]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: guan1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 観


    Chữ gần giống với 観:

    , , , , , 𧢈,

    Chữ gần giống 観

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 観 Tự hình chữ 観 Tự hình chữ 観 Tự hình chữ 観

    観 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 観 Tìm thêm nội dung cho: 観