Chữ 貇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 貇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 貇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 貇

貇 cấu thành từ 2 chữ: 豸, 艮
  • chạy, chải, giãi, giại, giải, sải, trãi, trĩ, trại, trải, trễ
  • cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • []

    U+8C87, tổng 13 nét, bộ Trãi 豸
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kun1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 貇


    Chữ gần giống với 貇:

    , , , , , 𧳇,

    Chữ gần giống 貇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 貇 Tự hình chữ 貇 Tự hình chữ 貇 Tự hình chữ 貇

    貇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 貇 Tìm thêm nội dung cho: 貇