Từ: 貶黜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 貶黜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

biếm truất
Giáng chức quan và không dùng nữa.

Nghĩa của 贬黜 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎnchù]
biếm truất; cách chức; giáng chức。贬斥1;黜退。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 貶

biếm:châm biếm
bâm:bâm vầm
bím: 
bỉm: 
mém:móm mém

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黜

truất:truất chức (bãi chức)
truột:truột tay
trụt:trụt xuống
貶黜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 貶黜 Tìm thêm nội dung cho: 貶黜