Chữ 贁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 贁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 贁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 贁

1. 贁 cấu thành từ 3 chữ: 貝, 貝, 攴
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • phộc
  • 2. 贁 cấu thành từ 3 chữ: 貝, 貝, 攵
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • phộc, truy
  • []

    U+8D01, tổng 18 nét, bộ Phộc 攴 [攵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bai4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 贁


    Nghĩa của 贁 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bài]Bộ: 贝- Bối
    Số nét: 18
    Hán Việt:
    xem "败"。古同"败"。

    Chữ gần giống với 贁:

    , , , 𣀒,

    Chữ gần giống 贁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 贁 Tự hình chữ 贁 Tự hình chữ 贁 Tự hình chữ 贁

    贁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 贁 Tìm thêm nội dung cho: 贁