Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轧机 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhájī] máy cán thép。轧钢用的机器。主要由几组轧辊构成,钢坯通过轧辊就成为一定形状的钢材。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轧
| ca | 轧: | ca bằng hữu (kết bạn) |
| loát | 轧: | loát (cán sắt) |
| yết | 轧: | yết bằng hữu (tìm làm bạn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 轧机 Tìm thêm nội dung cho: 轧机
