Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 适宜 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìyí] vừa phải; vừa tầm; vừa sức。合适;相宜。
浓淡适宜。
đậm nhạt vừa phải.
浓淡适宜。
đậm nhạt vừa phải.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 适
| thích | 适: | thích chí, thích hợp, thích ứng |
| thếch | 适: | lếch thếch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宜
| nghe | 宜: | nghe ngóng, nghe thấy |
| nghi | 宜: | thích nghi |
| ngơi | 宜: | nghỉ ngơi |

Tìm hình ảnh cho: 适宜 Tìm thêm nội dung cho: 适宜
