Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逾越 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúyuè] vượt quá; vượt qua。超越。
逾越常规
vượt quá quy định thông thường.
不可逾越的障碍。
trở ngại không thể vượt qua
逾越常规
vượt quá quy định thông thường.
不可逾越的障碍。
trở ngại không thể vượt qua
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逾
| du | 逾: | du dương |
| gió | 逾: | gió bão, mưa gió |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 越
| nhông | 越: | chạy lông nhông |
| việt | 越: | Việt Nam |
| vác | 越: | vác mặt lên |
| vát | 越: | chạy vát |
| vót | 越: | vót tăm |
| vượt | 越: | vượt qua |
| vẹt | 越: | vẹt ra một phía |
| vệt | 越: | vệt khói |

Tìm hình ảnh cho: 逾越 Tìm thêm nội dung cho: 逾越
