Cao su chống va đập cửa

Từ: 酸不溜丢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酸不溜丢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酸不溜丢 trong tiếng Trung hiện đại:

[suān·buliūdiū] chua lòm; chua lét。 (酸不溜丢的)形容有酸味(含厌恶意)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜

lưu:lưu (trượt)
lựu:xem Lưu
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢

điêu:điêu đứng, điêu linh
đâu:ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy
đốc:đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng)
酸不溜丢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酸不溜丢 Tìm thêm nội dung cho: 酸不溜丢