Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 釈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 釈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 釈

釈 cấu thành từ 2 chữ: 釆, 尺
  • biện, thái
  • sệch, xách, xích, xạch, xế, xệch, xịch
  • []

    U+91C8, tổng 11 nét, bộ Biện 釆
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 釈


    Chữ gần giống với 釈:

    ,

    Chữ gần giống 釈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 釈 Tự hình chữ 釈 Tự hình chữ 釈 Tự hình chữ 釈

    釈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 釈 Tìm thêm nội dung cho: 釈