Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鎝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鎝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鎝

1. 鎝 cấu thành từ 2 chữ: 金, 荅
  • ghim, găm, kim
  • đáp
  • 2. 鎝 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 荅
  • kim, thực
  • đáp
  • []

    U+939D, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: da1;
    Việt bính: daap3 saap3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鎝


    Nghĩa của 鎝 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dā]Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
    Số nét: 18
    Hán Việt: ĐÁP
    cào sắt; bừa cào。见〖铁鎝〗。

    Chữ gần giống với 鎝:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 鎝

    𨱏,

    Chữ gần giống 鎝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎝 Tự hình chữ 鎝 Tự hình chữ 鎝 Tự hình chữ 鎝

    鎝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎝 Tìm thêm nội dung cho: 鎝