Chữ 雐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 雐, chiết tự chữ KHUÂY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 雐

Chiết tự chữ khuây bao gồm chữ 虎 隹 hoặc 虍 隹 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 雐 cấu thành từ 2 chữ: 虎, 隹
  • hổ
  • chuy
  • 2. 雐 cấu thành từ 2 chữ: 虍, 隹
  • hô, hổ
  • chuy
  • []

    U+96D0, tổng 14 nét, bộ Truy, chuy 隹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hu1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 雐


    khuây, như "giải khuây, khuây khoả" (gdhn)

    Chữ gần giống với 雐:

    , , , ,

    Chữ gần giống 雐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 雐 Tự hình chữ 雐 Tự hình chữ 雐 Tự hình chữ 雐

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 雐

    khuây:giải khuây, khuây khoả
    雐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 雐 Tìm thêm nội dung cho: 雐