Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 颁行 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānxíng] ban hành; phát hành; lưu hành; in ra (ban bố thi hành)。颁布施行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颁
| ban | 颁: | ban cho; ban phát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 颁行 Tìm thêm nội dung cho: 颁行
