Chữ 鷕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鷕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鷕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鷕

鷕 cấu thành từ 2 chữ: 唯, 鳥
  • duy, duối, duỗi, dói, dõi, dúi, dạ, dọi, dụy, gioè, giói, giọi
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9DD5, tổng 22 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao3;
    Việt bính: jiu4 jiu6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鷕


    Chữ gần giống với 鷕:

    , , , , , , , , , , , , , , , 𪄸, 𪅆, 𪅤, 𪅥, 𪅦, 𪅧, 𪅨, 𪅩, 𪅪, 𪅫, 𪅬, 𪅭,

    Dị thể chữ 鷕

    𱊡,

    Chữ gần giống 鷕

    , 鵿, , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鷕 Tự hình chữ 鷕 Tự hình chữ 鷕 Tự hình chữ 鷕

    鷕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鷕 Tìm thêm nội dung cho: 鷕