Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄猺 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángyáo] con chồn; con chồn vàng。青鼬。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猺
| dao | 猺: | dân tộc Dao, người Dao |

Tìm hình ảnh cho: 黄猺 Tìm thêm nội dung cho: 黄猺
