Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 黢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 黢, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 黢:
黢
Pinyin: qu1;
Việt bính: ceot1 zeot1;
黢
Nghĩa Trung Việt của từ 黢
Nghĩa của 黢 trong tiếng Trung hiện đại:
[qū]Bộ: 黑 (黒) - Hắc
Số nét: 18
Hán Việt: XUẤT
đen。黑。
黢黑。
tối đen.
黑黢黢。
đen sì sì.
Từ ghép:
黢黑
Số nét: 18
Hán Việt: XUẤT
đen。黑。
黢黑。
tối đen.
黑黢黢。
đen sì sì.
Từ ghép:
黢黑
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 黢 Tìm thêm nội dung cho: 黢
