Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 齐全 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíquán] đầy đủ; đủ cả (chỉ vật phẩm)。应有尽有(多指物品)。
百货公司已经把冬季用品准备齐全。
công ty bách hoá đã chuẩn bị đầy đủ những đồ dùng hàng ngày của mùa đông.
百货公司已经把冬季用品准备齐全。
công ty bách hoá đã chuẩn bị đầy đủ những đồ dùng hàng ngày của mùa đông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齐
| chay | 齐: | ăn chay, chay tịnh |
| tày | 齐: | tày trời, người Tày |
| tè | 齐: | té he; đái tè; thấp tè |
| tề | 齐: | tề tựu; chỉnh tề; nhất tề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |

Tìm hình ảnh cho: 齐全 Tìm thêm nội dung cho: 齐全
