Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 索 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 索, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 索:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 索

[]

U+F96A, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 索


Chữ gần giống với 索:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

Chữ gần giống 索

Tự hình:

Tự hình chữ 索 Tự hình chữ 索 Tự hình chữ 索 Tự hình chữ 索

索 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 索 Tìm thêm nội dung cho: 索