Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𤎔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤎔, chiết tự chữ DẠNG, RÀNG, RẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤎔:

𤎔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤎔

𤎔

Chiết tự chữ 𤎔

[]

U+024394, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤎔

Nghĩa Trung Việt của từ 𤎔



rạng, như "rạng đông" (vhn)
ràng, như "rõ ràng" (btcn)
dạng, như "dạng mày dạng mặt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤎔:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

Chữ gần giống 𤎔

Tự hình:

Tự hình chữ 𤎔 Tự hình chữ 𤎔 Tự hình chữ 𤎔 Tự hình chữ 𤎔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤎔

dạng𤎔:dạng mày dạng mặt
ràng𤎔:rõ ràng
rạng𤎔:rạng đông
𤎔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤎔 Tìm thêm nội dung cho: 𤎔