Chữ 𤡚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤡚, chiết tự chữ KHÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤡚:

𤡚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤡚

𤡚

Chiết tự chữ 𤡚

[]

U+02485A, tổng 14 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤡚

Nghĩa Trung Việt của từ 𤡚


khái, như "khái (con cọp)" (vhn)

Chữ gần giống với 𤡚:

, , , , , , , , , , , 𤠹, 𤡁, 𤡌, 𤡚, 𤡛,

Chữ gần giống 𤡚

Tự hình:

Tự hình chữ 𤡚 Tự hình chữ 𤡚 Tự hình chữ 𤡚 Tự hình chữ 𤡚

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤡚

khái𤡚:khái (con cọp)
𤡚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤡚 Tìm thêm nội dung cho: 𤡚