Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𥾛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥾛, chiết tự chữ CHẶT, THÍT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥾛:
𥾛
Chiết tự chữ 𥾛
Pinyin: cu4;
Việt bính: ;
𥾛
Nghĩa Trung Việt của từ 𥾛
chặt (vhn)
thít, như "thít chặt" (gdhn)
Chữ gần giống với 𥾛:
䊺, 䊻, 䊼, 䊽, 䊾, 䊿, 䋀, 䋁, 䋂, 䋃, 䋄, 䌸, 紊, 紋, 納, 紏, 紐, 紑, 紓, 純, 紕, 紖, 紗, 紘, 紙, 紛, 紜, 紝, 紞, 紟, 素, 紡, 索, 紥, 紧, 索, 紐, 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,Chữ gần giống 𥾛
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥾛
| thít | 𥾛: | (Sít, sát kín) |

Tìm hình ảnh cho: 𥾛 Tìm thêm nội dung cho: 𥾛
