Chữ 𥾛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥾛, chiết tự chữ CHẶT, THÍT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥾛:

𥾛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥾛

𥾛

Chiết tự chữ 𥾛

[]

U+025F9B, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cu4;
Việt bính: ;

𥾛

Nghĩa Trung Việt của từ 𥾛



chặt (vhn)
thít, như "thít chặt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥾛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

Chữ gần giống 𥾛

Tự hình:

Tự hình chữ 𥾛 Tự hình chữ 𥾛 Tự hình chữ 𥾛 Tự hình chữ 𥾛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥾛

thít𥾛:(Sít, sát kín)
𥾛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥾛 Tìm thêm nội dung cho: 𥾛