Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch Võng sang tiếng Trung hiện đại:
吊床; 网床 《两端挂起来可以睡人的用具, 多用网状织物、帆布等临时拴在固定物体上。》抬 《共同用手或肩膀搬东西。》
塌; 弯 《凹下。》
网 《像网一样的组织或系统。》
Gới ý 15 câu đối có chữ Võng:

Tìm hình ảnh cho: Võng Tìm thêm nội dung cho: Võng
