Cao su chống va đập cửa

Từ: bày hàng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bày hàng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bàyhàng

Dịch bày hàng sang tiếng Trung hiện đại:

摆摊子 《 在路旁或市场中陈列货物出售。》摊售 《摆摊子出售(货物)。》
bày hàng bán
把货排出去卖。 排列; 列队 《顺次序放。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bày

bày𠍣: 
bày:bày đặt; bày biện
bày𫕾: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: hàng

hàng:hàng (xem Khang)
hàng:hàng dục (hò giô ta); Hàng Châu (tên địa danh)
hàng:hàng (cái hòm để chôn người chết)
hàng:hàng giới (sương chiều)
hàng:hàng (khâu lược)
hàng:hàng (khâu lược)
hàng:hàng hải, hàng không
hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hàng:đầu hàng
hàng:hiệt hàng (bay liệng)
bày hàng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bày hàng Tìm thêm nội dung cho: bày hàng