Cao su chống va đập cửa
Từ: bít mút có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bít mút:
Dịch bít mút sang tiếng Trung hiện đại:
铋 《金属元素, 符号Bi(bismuthum), 银白色, 质地硬而脆。铋合金熔点很低, 可做保险丝和汽锅上的安全塞等。Còn gọi là 苍铅。》苍铅 《"铋"。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: bít
| bít | 别: | |
| bít | 別: | bưng bít; bít tất |
| bít | 扒: | bưng bít; bít tất |
| bít | 捌: | bưng bít; bít tất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mút
| mút | : | mút kẹo, mút kem |
| mút | 𡃙: | mút kẹo, mút kem |
| mút | 嚜: | mút kẹo, mút kem |
| mút | 𫽑: | mút mùa |
| mút | 蔑: |

Tìm hình ảnh cho: bít mút Tìm thêm nội dung cho: bít mút
