Chữ 𡃙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡃙, chiết tự chữ MÚT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡃙:

𡃙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡃙

𡃙

Chiết tự chữ 𡃙

[]

U+0210D9, tổng 18 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡃙

Nghĩa Trung Việt của từ 𡃙


mút, như "mút kẹo, mút kem" (vhn)

Chữ gần giống với 𡃙:

㘉, 㘊, 㘋, 㘌, 㘍, 㘎, 嚔, 嚕, 嚙, 嚚, 嚛, 嚜, 嚟, 嚠, 嚡, 嚢, 嚣, 嚤, 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,

Chữ gần giống 𡃙

Tự hình:

Tự hình chữ 𡃙 Tự hình chữ 𡃙 Tự hình chữ 𡃙 Tự hình chữ 𡃙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡃙

mút𡃙:mút kẹo, mút kem
𡃙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡃙 Tìm thêm nội dung cho: 𡃙