Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa bướng trong tiếng Việt:
["- tt. Cứng đầu, khó bảo, không chịu nghe lời: Tính nó bướng nên cứ bị bố nó đánh; Ta nên bỏ cái bướng xằng (HgĐThuý)."]Dịch bướng sang tiếng Trung hiện đại:
皮; 调皮 《顽皮。》倨傲; 顽固难驯; 死硬脑袋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: bướng
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bướng | 𬒩: | bướng bỉnh |
| bướng | 謗: | bướng bỉnh |

Tìm hình ảnh cho: bướng Tìm thêm nội dung cho: bướng
