Cao su chống va đập cửa

Từ: bị hố có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bị hố:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bịhố

Dịch bị hố sang tiếng Trung hiện đại:

抹一鼻子灰 《想讨好而结果落得没趣。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bị

bị: 
bị𪝌:phòng bị; trang bị
bị:phòng bị; trang bị
bị:phòng bị; trang bị
bị:bị mệt; bị ốm
bị:bị mệt; bị ốm
bị:bị thương; bị cáo
bị:câu bị (ống thụt ở động cơ)
bị:câu bị (ống thụt ở động cơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: hố

hố:hô hố
hố:bị hố
hố:cái hố, hầm hố
hố𬔑:cái hố, hầm hố
hố:bị hố
hố󰙫:hố (cá mình dài và dẹp)
bị hố tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bị hố Tìm thêm nội dung cho: bị hố