Cao su chống va đập cửa
Dịch bị hố sang tiếng Trung hiện đại:
抹一鼻子灰 《想讨好而结果落得没趣。》Nghĩa chữ nôm của chữ: bị
| bị | 俻: | |
| bị | 𪝌: | phòng bị; trang bị |
| bị | 備: | phòng bị; trang bị |
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |
| bị | 惫: | bị mệt; bị ốm |
| bị | 憊: | bị mệt; bị ốm |
| bị | 被: | bị thương; bị cáo |
| bị | 鞁: | câu bị (ống thụt ở động cơ) |
| bị | 鞴: | câu bị (ống thụt ở động cơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hố
| hố | 呼: | hô hố |
| hố | 唬: | bị hố |
| hố | 戽: | cái hố, hầm hố |
| hố | 𬔑: | cái hố, hầm hố |
| hố | 諕: | bị hố |
| hố | : | hố (cá mình dài và dẹp) |

Tìm hình ảnh cho: bị hố Tìm thêm nội dung cho: bị hố
